chích ngừa

chích ngừa

Bác sĩ đang chích ngừa cho một em bé.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tiêm vắc-xin để phòng bệnh: Hành động đưa vắc-xin vào cơ thể (thường bằng kim tiêm) nhằm tạo ra khả năng miễn dịch, giúp cơ thể phòng chống một hoặc nhiều bệnh truyền nhiễm cụ thể.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trẻ em cần được chích ngừa đầy đủ theo lịch của Bộ Y tế.
    • Tôi đã đi chích ngừa cúm mùa vào tuần trước.
    • Bác sĩ khuyến cáo nên chích ngừa viêm gan B càng sớm càng tốt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đi chích ngừa": cụm từ thông dụng chỉ việc đến cơ sở y tế để tiêm phòng.
    • Cả gia đình tôi đều đã đi chích ngừa COVID-19.
  • "lịch chích ngừa": chỉ kế hoạch, thời điểm cụ thể cần tiêm các loại vắc-xin khác nhau.
    • Mẹ cần ghi nhớ lịch chích ngừa cho để tiêm đúng hẹn.
Biến thể từ gần giống
  • Tiêm chủng (động từ): Từ đồng nghĩa, mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản y tế chính thức.
    • Chương trình tiêm chủng mở rộng quốc gia.
  • Tiêm phòng (động từ): Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh mục đích phòng bệnh.
    • Các loại vắc-xin tiêm phòng cho trẻ sơ sinh.
  • Vắc-xin (danh từ): Chế phẩm sinh học được dùng để chích ngừa.
  • Chích (động từ): Hành động dùng kim tiêm đưa thuốc vào cơ thể (nghĩa rộng hơn, có thể không phải để phòng bệnh).
Từ đồng nghĩa
  • Tiêm chủng: (Xemmục trên).
  • Tiêm phòng: (Xemmục trên).
  • Tiêm vắc-xin: Cụm từ giải thích hành động mục đích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chích ngừa đầy đủ: chỉ việc hoàn thành tất cả các mũi tiêm theo đúng phác đồ.
    • Phụ huynh cần đảm bảo trẻ được chích ngừa đầy đủ.
  • Chích ngừa nhắc lại: chỉ việc tiêm các mũi bổ sung để duy trì khả năng miễn dịch sau một thời gian.
    • Một số bệnh cần chích ngừa nhắc lại khi trưởng thành.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "chích ngừa".